Sự kiện chính
Issa Kabore
14'
26'
Zak Vyner
Max Cleworth
30'
Oliver Rathbone
Lewis OBrien
46'
Callum OHare
Josh Windass
46'
55'
Sam Smith
Kieffer Moore
61'
65'
Aaron Ramsey
68'
Hjalmar Ekdal
Igor Julio dos Santos de Paulo
69'
Lucas Pires Silva
Aaron Ramsey
78'
Reo Hatate
Max Alleyne
Dominic Hyam
84'
Ryan James Longman
Jacques Ekomie
85'
86'
Lucas Pires Silva
90'
Reo Hatate
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 79
- 50 Tấn công nguy hiểm 27
- 5 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 13 Sút bóng 17
- 9 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 11
- 2 Cứu thua 4
- 5 Tắc bóng thành công 4
- 7 Challenge 4
- 25 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 5
- 14 Đánh đầu thành công 9
- 0 Sút trúng cột dọc 6
- 5 Tắc bóng 3
- 2 Beat 7
- 11 Quả ném biên 12
- 393 Chuyền bóng 403
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 5 4
- 4 3
- 12 9
- 1 8
- 35 31
- 1.23 1.26
- 0.72 1.22
- 0.51 0.04
- 1.23 1.26
- 1.45 0.6
- 26 18
- 21 11
- 21 22
- 14 9
- 12 19
Dữ liệu đội bóng Wrexham vs Burnley đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 17.4 |
| 5 | Phạt góc | 4 | 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
Wrexham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Burnley
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 19
- 9
- 25
- 27
- 13
- 15
- 9
- 12
- 23
- 27
- 13
- 18
- 13
- 6
- 15
- 26
- 13
- 14
- 11
- 9
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wrexham (46 Trận đấu) | Burnley (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 10:00

