Sự kiện chính
5'
Othmane Maamma
Rocco Vata
46'
Stephy Mavididi
Amin Nabizada
46'
Iker Bravo Solanilla
Martin Ismael Payero
46'
Jordan Zemura
Omar Traore
61'
62'
Andrija Vukcevic
66'
Delano Burgzorg
Johny Kenny
66'
Stanley Mills
Andrija Vukcevic
67'
Lewis Gibson
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 1 Phạt góc 3
- 57 Tấn công 50
- 24 Tấn công nguy hiểm 22
- 2 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 9 Sút bóng 9
- 2 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 2
- 2 Việt vị 1
- 17 Đánh đầu 17
- 3 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng thành công 3
- 4 Challenge 11
- 10 Chuyền dài 10
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 4 Tắc bóng 3
- 1 Beat 3
- 15 Quả ném biên 12
- 285 Chuyền bóng 159
- 85% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 2
- 1 1
- 6 4
- 3 5
- 17 21
- 0.59 1.57
- 0.25 0.67
- 0.34 0.9
- 0.59 1.57
- 0.1 1.41
- 18 5
- 7 11
- 9 12
- 8 9
- 17 23
Dữ liệu đội bóng Watford vs Preston North End đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 4 | Mất bàn | 2.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 17 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 10.3 | 13 | Phạm lỗi | 9.7 |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preston North End
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 8
- 21
- 17
- 9
- 11
- 18
- 20
- 15
- 34
- 21
- 7
- 21
- 20
- 12
- 18
- 14
- 15
- 17
- 18
- 8
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (46 Trận đấu) | Preston North End (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 0 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 5 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 10:00

