Sự kiện chính
Casper De Norre
18'
28'
Zak Sturge
36'
Benjamin Whiteman
Camiel Neghli
Casper De Norre
43'
52'
Lyndon Dykes
56'
Zak Lovelace
Josh Coburn
63'
Derek Mazou Sacko
Elkan Baggott
64'
67'
Oliver Rathbone
Josh Windass
67'
Daniel Imray
Issa Kabore
69'
73'
Sam Smith
Kieffer Moore
Jordi Osei-Tutu
Jenson Metcalfe
74'
Alfie Massey
Daniel Kelly
74'
76'
Ryan James Longman
Jacques Ekomie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 1 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 108 Tấn công 98
- 33 Tấn công nguy hiểm 34
- 0 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 4 Sút bóng 9
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 57 Đánh đầu 45
- 1 Cứu thua 0
- 8 Tắc bóng thành công 13
- 10 Challenge 9
- 29 Chuyền dài 22
- 0 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 28 Đánh đầu thành công 23
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 8 Tắc bóng 12
- 4 Beat 9
- 22 Quả ném biên 16
- 350 Chuyền bóng 566
- 75% TL chuyền bóng thành công 84%
- 0 2
- 0 1
- 1 8
- 3 1
- 58 61
- 0.24 0.91
- 0.15 0.83
- 0.09 0.08
- 0.24 0.91
- 0 1.32
- 8 16
- 15 12
- 29 36
- 28 23
- 16 26
Dữ liệu đội bóng Millwall vs Wrexham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 6.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 15 | 11.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
Millwall
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wrexham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 14
- 19
- 8
- 25
- 19
- 13
- 17
- 9
- 34
- 23
- 14
- 13
- 8
- 13
- 11
- 15
- 20
- 13
- 11
- 11
- 32
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Millwall (48 Trận đấu) | Wrexham (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 4 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 7 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 3 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

