Sự kiện chính
Rabby Inzingoula
Kareem Tunde
46'
59'
60'
Timothy Ouma
Karlan Ahearne-Grant
60'
Ivan Mesik
Alan Mwamba
60'
Joe Rankin-Costello
Millenic Alli
69'
77'
Tyler Bindon
Aune Heggebo
Jimmy-Jay Morgan
77'
80'
Micah Mbick
Miles Leaburn
89'
Sonny Carey
Conor Coventry
Barney Stewart
Felix Horn Myhre
89'
Isaac Price
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 8 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 1
- 118 Tấn công 51
- 79 Tấn công nguy hiểm 21
- 3 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 0
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 15 Sút bóng 4
- 4 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 4
- 2 Việt vị 2
- 14 Đánh đầu 28
- 0 Cứu thua 2
- 17 Tắc bóng thành công 5
- 4 Challenge 14
- 14 Chuyền dài 25
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 8 Đánh đầu thành công 13
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 5
- 6 Beat 2
- 25 Quả ném biên 21
- 721 Chuyền bóng 282
- 89% TL chuyền bóng thành công 75%
- 0 1
- 8 4
- 7 0
- 46 33
- 0.57 0.39
- 0.41 0.37
- 0.16 0.02
- 0.57 0.39
- 0.62 0.9
- 41 13
- 27 11
- 38 20
- 8 13
- 16 30
Dữ liệu đội bóng West Bromwich(WBA) vs Charlton Athletic đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 12 | 9.1 | Phạm lỗi | 13 |
West Bromwich(WBA)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlton Athletic
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 3
- 12
- 14
- 17
- 14
- 15
- 14
- 17
- 32
- 25
- 21
- 12
- 9
- 14
- 12
- 22
- 19
- 18
- 17
- 12
- 14
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | West Bromwich(WBA) (46 Trận đấu) | Charlton Athletic (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 6 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 6 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

