Sự kiện chính
23'
Hannibal Mejbri
28'
39'
Will Lankshear
Largie Ramazani
Andreas Hountondji
46'
Max Alleyne
Hannibal Mejbri
46'
54'
61'
Leo Castledine
Kyle Joseph
61'
Tommy Conway
Riley Mcgree
71'
Alfie Jones
Aaron Ramsey
Zeki Amdouni
71'
74'
Ashley Phillips
Alfie Jones
Armando Broja
Jacob Bruun Larsen
77'
Mike Tresor Ndayishimiye
Dastan Satpayev
81'
87'
David Strelec
Will Lankshear
Ugo Raghouber
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 5 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 61 Tấn công 121
- 47 Tấn công nguy hiểm 66
- 3 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 11 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 6
- 22 Đánh đầu 30
- 1 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 9
- 24 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 15
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 10 Tắc bóng 10
- 3 Beat 6
- 16 Quả ném biên 23
- 390 Chuyền bóng 541
- 77% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 3
- 0 3
- 6 4
- 5 6
- 40 53
- 0.64 1.22
- 0.46 1.16
- 0.17 0.07
- 0.64 1.22
- 1.42 0.35
- 18 26
- 18 12
- 29 38
- 11 15
- 22 15
Dữ liệu đội bóng Burnley vs Middlesbrough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 17.4 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 4.1 | Phạt góc | 8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.5 | Phạm lỗi | 8.8 |
Burnley
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 14
- 9
- 16
- 27
- 23
- 15
- 18
- 12
- 18
- 27
- 9
- 18
- 12
- 6
- 15
- 26
- 7
- 14
- 15
- 9
- 17
- 24
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burnley (0 Trận đấu) | Middlesbrough (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

