Sự kiện chính
8'
25'
Omar Traore
29'
31'
Branimir Mlacic
Omar Traore
46'
Edoardo Bove
Amin Nabizada
Melker Widell
Elijah Henry Just
57'
Moussa Yeo
Joseph Opoku
57'
65'
Rocco Vata
Othmane Maamma
Zan Vipotnik
Adam Idah
67'
68'
Hector Kyprianou
Jay Fulton
Marko Stamenic
68'
80'
Kevin Keben Biakolo
83'
Luca Kjerrumgaard
Iker Bravo Solanilla
Jenson Seelt
Stephen Welsh
86'
90'
Jordan Zemura
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 5 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 4
- 103 Tấn công 100
- 44 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 18 Sút bóng 9
- 6 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 1 Việt vị 4
- 17 Đánh đầu 23
- 3 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 19
- 33 Chuyền dài 22
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 7 Đánh đầu thành công 13
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 11 Tắc bóng 7
- 9 Beat 13
- 27 Quả ném biên 20
- 578 Chuyền bóng 373
- 83% TL chuyền bóng thành công 82%
- 6 2
- 4 2
- 10 8
- 8 1
- 52 50
- 2.76 0.82
- 1.61 0.77
- 1.15 0.05
- 2.76 0.82
- 4.07 0.42
- 30 18
- 12 13
- 45 37
- 7 13
- 14 28
Dữ liệu đội bóng Swansea City vs Watford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 4 | 1.6 | Mất bàn | 2.3 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 5.7 | Phạt góc | 2 | 3.4 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 7 | Phạm lỗi | 13.7 | 9.3 | Phạm lỗi | 13 |
Swansea City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Watford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 8
- 18
- 8
- 9
- 17
- 18
- 11
- 13
- 20
- 29
- 34
- 8
- 7
- 10
- 20
- 24
- 18
- 18
- 15
- 16
- 18
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Swansea City (46 Trận đấu) | Watford (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 2 | 8 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

