Sự kiện chính
13'
Tom Atcheson
Isaac Olaofe
Freddie Draper
60'
Ivan Varfolomeev
Tom Bayliss
61'
67'
Adam Forshaw
Kristi Montgomery
68'
Jayden Fevrier
Oladapo Afolayan
69'
Tom Atcheson
Mikkel Ladefoged
Robert Street
77'
79'
Jake Garrett
Todd Cantwell
85'
Jake Garrett
Mason Melia
Reeco Hackett-Fairchild
87'
Andrei Coubis
Dom Jefferies
87'
90'
Lucas Houghton
Ryan Alebiosu
Conor McGrandles
90'
90'
Adam Forshaw
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 5 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 101 Tấn công 109
- 52 Tấn công nguy hiểm 49
- 1 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 18 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 0 Việt vị 2
- 57 Đánh đầu 39
- 2 Cứu thua 1
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 9 Challenge 3
- 24 Chuyền dài 38
- 10 Tạt bóng thành công 3
- 26 Đánh đầu thành công 22
- 8 Sút trúng cột dọc 3
- 17 Tắc bóng 10
- 1 Beat 14
- 19 Quả ném biên 26
- 340 Chuyền bóng 524
- 75% TL chuyền bóng thành công 86%
- 10 5
- 8 3
- 66 57
- 1.44 0.26
- 0.55 0.15
- 0.89 0.11
- 1.44 0.26
- 0.08 0.28
- 35 13
- 24 19
- 40 35
- 26 22
- 20 46
Dữ liệu đội bóng Lincoln City vs Blackburn Rovers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.9 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 | 12 | Phạm lỗi | 11.6 |
Lincoln City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Blackburn Rovers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 13
- 11
- 22
- 23
- 14
- 17
- 9
- 5
- 26
- 26
- 14
- 11
- 14
- 16
- 23
- 19
- 5
- 16
- 17
- 9
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lincoln City (2 Trận đấu) | Blackburn Rovers (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 7 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 19:01

