Sự kiện chính
Bright Osayi Samuel
45'
45'
55'
61'
James Ward Prowse
Cameron Bragg
61'
Kuryu Matsuki
Tom Fellows
69'
Divin Mubama
Cyle Larin
Demarai Gray
Patrick Roberts
70'
72'
Divin Mubama
Jhon Elmer Solis Romero
77'
81'
Lewis Dobbin
Leo Scienza
Luis Vasquez
August Priske
86'
Ethan Laird
Carlos Vicente
86'
Paik Seung-Ho
Jay Stansfield
87'
90'
Nathan Wood-Gordon
Luis Vasquez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 3 Phạt góc 5
- 3 Thẻ vàng 2
- 147 Tấn công 164
- 85 Tấn công nguy hiểm 91
- 4 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 16 Sút bóng 13
- 12 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 5
- 1 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 10
- 21 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 18 Đánh đầu thành công 22
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 2
- 5 Beat 9
- 12 Quả ném biên 17
- 286 Chuyền bóng 505
- 69% TL chuyền bóng thành công 81%
- 4 1
- 3 0
- 10 11
- 6 2
- 45 54
- 1.21 0.95
- 1.02 0.38
- 0.19 0.57
- 1.21 0.95
- 0.67 1.24
- 27 19
- 19 16
- 27 32
- 18 22
- 17 19
Dữ liệu đội bóng Birmingham City vs Southampton đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 6 | Phạt góc | 4.7 | 6.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
Birmingham City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Southampton
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 20
- 12
- 11
- 12
- 11
- 17
- 17
- 17
- 17
- 24
- 15
- 11
- 22
- 11
- 17
- 14
- 17
- 23
- 17
- 17
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham City (46 Trận đấu) | Southampton (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 3 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 1 | 8 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 12 | 2 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 18:32

