Sự kiện chính
35'
40'
44'
46'
George Maris
Nathan Moriah Welsh
46'
Regan Hendry
Liam Thompson
58'
Jacob Brown
Jack Marriott
68'
Randell Williams
George Earthy
68'
68'
Frazer Blake-Tracy
David McGoldrick
69'
Tyler Roberts
Louis Reed
Joel Castro Pereira
72'
76'
Luke Bolton
Rhys Oates
Charlie Savage
Andy Rinomhota
77'
80'
Daniel Kyerewaa
Kyreece Lisbie
82'
Conor Masterson
Paudie OConnor
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 98 Tấn công 95
- 38 Tấn công nguy hiểm 40
- 7 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 20 Sút bóng 11
- 9 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 0 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 23
- 5 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 26
- 4 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 9
- 19 Đánh đầu thành công 27
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 10
- 8 Beat 5
- 16 Quả ném biên 24
- 442 Chuyền bóng 372
- 77% TL chuyền bóng thành công 76%
- 7 1
- 4 1
- 17 7
- 3 4
- 53 55
- 2.68 1.38
- 1.58 1.11
- 1.1 0.27
- 2.68 1.38
- 4.02 1
- 28 20
- 18 24
- 34 28
- 19 27
- 28 37
Dữ liệu đội bóng Reading vs Mansfield Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.4 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 6.2 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 | 12.2 | Phạm lỗi | 14.2 |
Reading
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mansfield Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 6
- 19
- 20
- 17
- 10
- 22
- 16
- 15
- 30
- 15
- 14
- 4
- 5
- 19
- 8
- 10
- 20
- 21
- 25
- 26
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Reading (48 Trận đấu) | Mansfield Town (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

