Sự kiện chính
6'
11'
16'
Kieran Morrison
Louie Barry
Dan Casey
Daniel Harvie
41'
44'
Callum Slattery
45'
Jamal Lowe
65'
Jaden Heskey
Mason Burstow
Silko Thomas
Malik Mothersille
68'
Samuel Parker
Jack Grimmer
77'
Josh Scowen
Aaron Morley
78'
Emre Tezgel
Fred Onyedinma
78'
Ewan Henderson
79'
83'
Barry Bannan
87'
Ernie Weaver
Liam Cooper
87'
Ali Al-Hamadi
Barry Bannan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 2
- 112 Tấn công 92
- 78 Tấn công nguy hiểm 66
- 6 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 6
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 14 Sút bóng 16
- 9 Phạm lỗi 16
- 16 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 3
- 29 Đánh đầu 35
- 5 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 10 Challenge 11
- 19 Chuyền dài 18
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 21
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 10
- 3 Beat 8
- 31 Quả ném biên 11
- 416 Chuyền bóng 439
- 75% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 2
- 1 0
- 10 12
- 4 4
- 36 48
- 1.02 2.56
- 0.71 1.77
- 0.31 0
- 1.02 1.77
- 1.59 2.84
- 32 25
- 31 14
- 25 27
- 11 21
- 20 49
Dữ liệu đội bóng Wycombe Wanderers vs Sheffield Wednesday đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.5 | Phạt góc | 5.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
Wycombe Wanderers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sheffield Wednesday
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 5
- 12
- 23
- 9
- 11
- 14
- 29
- 20
- 23
- 25
- 5
- 4
- 13
- 18
- 13
- 16
- 16
- 13
- 10
- 13
- 21
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wycombe Wanderers (49 Trận đấu) | Sheffield Wednesday (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

