Sự kiện chính
Isaiah Jones
Benedict Benagr
46'
50'
Daniel Gore
56'
64'
Ryan Glover
Josh Cogley
65'
Ben Osborne
Tayo Edun
Callum Marshall
Nahki Wells
65'
Jake Richards
Daniel Gore
65'
68'
Oliver Norwood
74'
Mikael Mandron
Lewis Bate
75'
Benony Andresson
Harry Wood
Gideon Kodua
Kasey Palmer
75'
76'
77'
Jason Adigun
Jack Diamond
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 2 Phạt góc 8
- 1 Thẻ vàng 1
- 61 Tấn công 99
- 25 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút cầu môn 2
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 11
- 7 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 6
- 21 Đánh đầu 43
- 2 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 18
- 8 Challenge 8
- 18 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 10 Đánh đầu thành công 22
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 9
- 7 Beat 6
- 20 Quả ném biên 17
- 381 Chuyền bóng 624
- 76% TL chuyền bóng thành công 86%
- 3 0
- 2 0
- 6 9
- 1 2
- 52 53
- 1.4 0.84
- 1.1 0.56
- 0.3 0.28
- 1.4 0.84
- 2.43 0.71
- 16 18
- 7 24
- 42 31
- 10 22
- 22 9
Dữ liệu đội bóng Luton Town vs Stockport County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 4 | 2.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 4.3 | Phạt góc | 9 | 5.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 11.8 | Phạm lỗi | 9.1 |
Luton Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stockport County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 16
- 16
- 23
- 12
- 17
- 12
- 8
- 12
- 19
- 30
- 12
- 15
- 20
- 10
- 17
- 17
- 10
- 20
- 10
- 10
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luton Town (48 Trận đấu) | Stockport County (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 5 | 3 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

