Sự kiện chính
35'
Jack Currie
Murray Wallace
49'
56'
62'
Kai Andrews
Jamie McDonnell
62'
ODonkor Gatlin
Tyler Goodrham
63'
Leo Snowden
Mo Missanga
Ashley Fletcher
Bojan Radulovic Samoukovic
63'
David Kasumu
Archie Collins
63'
70'
71'
Peter Kioso
Brodie Spencer
74'
77'
Jay Smith Sway
Marcus Anthony Myers-Harness
78'
83'
Sam Long
Ryan Ledson
85'
George Sebine
Joe Taylor
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 5 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 90 Tấn công 83
- 36 Tấn công nguy hiểm 40
- 11 Sút cầu môn 2
- 6 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 24 Sút bóng 5
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 8
- 1 Cứu thua 6
- 4 Tắc bóng thành công 6
- 10 Challenge 11
- 18 Chuyền dài 18
- 3 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 15 Đánh đầu thành công 10
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 3 Tắc bóng 6
- 7 Beat 11
- 24 Quả ném biên 18
- 317 Chuyền bóng 542
- 77% TL chuyền bóng thành công 84%
- 10 1
- 7 0
- 21 3
- 3 2
- 45 43
- 3.62 1.01
- 2.32 0.96
- 1.31 0.05
- 3.62 1.01
- 3.43 0.99
- 32 11
- 17 12
- 30 33
- 15 10
- 19 30
Dữ liệu đội bóng Huddersfield Town vs Oxford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.7 | 13 | Phạm lỗi | 12.8 |
Huddersfield Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oxford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 17
- 20
- 10
- 7
- 25
- 10
- 12
- 22
- 23
- 20
- 9
- 17
- 11
- 17
- 15
- 25
- 13
- 10
- 20
- 7
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Huddersfield Town (49 Trận đấu) | Oxford United (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

