Sự kiện chính
36'
Jack Senior
44'
45'
Darius Lipsiuc
46'
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Darius Lipsiuc
63'
Callum Robertson
Conor Grant
63'
Daniel Kanu
Luka Smyth
64'
Leon Ayinde
Brandon Hanlan
69'
Bayley McCann
Tommi OReilly
69'
70'
Jack Evans
Hindolo Mustapha
76'
Oliver Cooper
Harry Clifton
Isaac Hutchinson
77'
Jordan Thomas
Neill Byrne
77'
Harry Clifton
88'
89'
Jacob Bedeau
James Husband
Sean Grehan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 4 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 3
- 132 Tấn công 76
- 42 Tấn công nguy hiểm 34
- 2 Sút cầu môn 3
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 14 Sút bóng 14
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 51 Đánh đầu 39
- 2 Cứu thua 1
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 6 Challenge 12
- 34 Chuyền dài 15
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 27 Đánh đầu thành công 18
- 10 Sút trúng cột dọc 6
- 7 Tắc bóng 12
- 3 Beat 7
- 26 Quả ném biên 15
- 421 Chuyền bóng 346
- 77% TL chuyền bóng thành công 74%
- 2 1
- 2 1
- 7 10
- 7 4
- 52 52
- 1.12 0.87
- 0.59 0.76
- 0.53 0.11
- 1.12 0.87
- 0.85 0.2
- 22 27
- 22 16
- 25 34
- 27 18
- 25 44
Dữ liệu đội bóng Doncaster Rovers vs Notts County đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14 | 11 | Phạm lỗi | 13.4 |
Doncaster Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Notts County
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 16
- 17
- 11
- 19
- 33
- 17
- 13
- 13
- 13
- 23
- 13
- 10
- 15
- 13
- 8
- 20
- 17
- 13
- 17
- 26
- 28
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Doncaster Rovers (46 Trận đấu) | Notts County (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

