Sự kiện chính
18'
28'
Alistair Smith
34'
46'
61'
Aron Sasu
Donnell McNeilly
61'
Callum Maycock
Zack Nelson
61'
Zeze Steven Sessegnon
Daniel Sweeney
Joe Lewis
George Evans
65'
Kain Adom
Will Collar
65'
72'
Andy Yiadom
76'
Emeka Adiele
Caylon Vickers
81'
Jack Armer
83'
Harvey Araujo
Jack Armer
90'
Zac Scutt
Kyran Lofthouse
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 67 Tấn công 102
- 18 Tấn công nguy hiểm 59
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 10 Sút bóng 19
- 8 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 8
- 1 Việt vị 3
- 5 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 13
- 23 Chuyền dài 21
- 2 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 11
- 26 Đánh đầu thành công 30
- 2 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 7
- 4 Beat 2
- 11 Quả ném biên 22
- 432 Chuyền bóng 413
- 78% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 2
- 0 1
- 5 14
- 5 5
- 60 54
- 0.93 1.43
- 0.83 0.78
- 0.1 0.65
- 0.93 1.43
- 0.84 0.51
- 15 30
- 7 29
- 34 24
- 26 30
- 33 12
Dữ liệu đội bóng Burton Albion vs AFC Wimbledon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.2 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
Burton Albion
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Wimbledon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 14
- 12
- 19
- 18
- 19
- 18
- 19
- 12
- 19
- 21
- 17
- 25
- 12
- 3
- 15
- 7
- 17
- 19
- 10
- 23
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Burton Albion (46 Trận đấu) | AFC Wimbledon (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 5 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 21:39

