Sự kiện chính
58'
62'
Pelly Ruddock
Raees Bangura-Williams
62'
Louis Appere
Gassan Ahadme
Nicholas Edward Powell
Adam Phillips
65'
74'
Benjamin Knight
Sullay KaiKai
Will Swan
Jake Beesley
74'
Kayden Jackson
Macaulay Gillesphey
74'
76'
Callum Connolly
79'
81'
Shayne Lavery
Owen Moxon
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 12 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 136 Tấn công 89
- 100 Tấn công nguy hiểm 43
- 5 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 20 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 2
- 77 Đánh đầu 65
- 0 Cứu thua 4
- 11 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 11
- 32 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 1
- 11 Tạt bóng thành công 1
- 2 Woodwork 1
- 31 Đánh đầu thành công 40
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 10
- 5 Beat 4
- 45 Quả ném biên 31
- 471 Chuyền bóng 273
- 70% TL chuyền bóng thành công 59%
- 4 2
- 3 1
- 15 4
- 5 2
- 62 67
- 2.38 0.44
- 2.06 0.42
- 0.33 0.01
- 2.38 0.44
- 1 1.24
- 38 14
- 45 11
- 31 27
- 31 40
- 20 54
Dữ liệu đội bóng Bradford City vs Cambridge United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 8 | 11 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.3 | 6 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
Bradford City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cambridge United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 2
- 7
- 13
- 22
- 17
- 24
- 24
- 12
- 26
- 22
- 10
- 12
- 6
- 16
- 23
- 16
- 23
- 8
- 13
- 20
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bradford City (51 Trận đấu) | Cambridge United (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 9 | 0 | 0 |
Cập nhật
19/10/2026 09:58

