Sự kiện chính
7'
Samuel Kopasek
13'
Danylo Malov
30'
Kevin Dodaj
Sean Goss
31'
36'
40'
Tomasz Neugebauer
40'
Aleksander Buksa
Szymon Salamon
46'
Amine Naifi
Oliwier Madej
46'
Aleksander Buksa
65'
Wojciech Brzek
Mateusz Leniart
65'
Marcin Listkowski
Szymon Pukala
65'
71'
Javier Mena
Artur Shakh
71'
Narek Hovhannisyan
Kevin Dodaj
77'
80'
Michal Glogowski
Vladislav Blanuta
Marcin Kaczor
82'
90'
Jakub Adkonis
Tomasz Wojtowicz
90'
Bartosz Szczepankiewicz
Tomasz Neugebauer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 8 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 74 Tấn công 79
- 66 Tấn công nguy hiểm 44
- 4 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 7 Sút bóng 7
- 9 Phạm lỗi 15
- 18 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 2
- 20 Quả ném biên 24
Dữ liệu đội bóng Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 3 | Mất bàn | 3.7 | 2.5 | Mất bàn | 2.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 9 | 5.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 16 | 8.9 | Phạm lỗi | 13.2 |
Stal Rzeszow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lechia Gdansk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 23
- 14
- 10
- 18
- 20
- 20
- 15
- 18
- 15
- 16
- 9
- 16
- 16
- 16
- 12
- 22
- 15
- 15
- 18
- 11
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stal Rzeszow (34 Trận đấu) | Lechia Gdansk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 04:30

