Sự kiện chính
36'
Shea Charles
Stephen Mfuni
Bobby Thomas
60'
63'
Sander Berge
Hugo Emanuel Larsson
Frank Ogochukwu Onyeka
Caleb Yirenkyi
68'
Taiwo Awoniyi
Sidiki Cherif
68'
Ephron Mason-Clarke
Brandon Thomas-Asante
68'
74'
Rodrigo Muniz Carvalho
Gonzalo Garcia Torres
74'
Cesar Palacios
Alex Iwobi
80'
81'
Kenny Tete
Oscar Bobb
81'
Tom Cairney
Joshua King
82'
Antonee Robinson
Gustavo Hamer
Tatsuhiro Sakamoto
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 97
- 56 Tấn công nguy hiểm 53
- 2 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 13 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 3
- 36 Đánh đầu 26
- 2 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 12
- 10 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 13 Đánh đầu thành công 18
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 12
- 8 Beat 4
- 17 Quả ném biên 12
- 352 Chuyền bóng 646
- 79% TL chuyền bóng thành công 90%
- 8 8
- 5 4
- 41 48
- 0.5 0.55
- 0.21 0.45
- 0.29 0.1
- 0.5 0.55
- 0.94 0.98
- 19 24
- 22 19
- 28 30
- 13 18
- 26 36
Dữ liệu đội bóng Coventry City vs Fulham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 1 | 2.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.7 | 5.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 11 | 10 | Phạm lỗi | 10 |
Coventry City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fulham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 6
- 9
- 23
- 16
- 18
- 14
- 8
- 14
- 27
- 35
- 12
- 4
- 9
- 23
- 15
- 21
- 21
- 16
- 24
- 9
- 18
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coventry City (0 Trận đấu) | Fulham (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 20:59

