Sự kiện chính
6'
32'
Marc Guehi
38'
Mathis Ryan Cherki
46'
Rico Lewis
Marc Guehi
46'
Phil Foden
Mathis Ryan Cherki
52'
Johan Manzambi
54'
Matthew Cash
55'
Ibrahim Mbaye
Alysson Edward Franco da Rocha
59'
60'
Emiliano Buendia Stati
Johan Manzambi
66'
Ross Barkley
John McGinn
66'
69'
Ryan McAidoo
Iliman Ndiaye
74'
Elliot Anderson
76'
Ryan McAidoo
Brian Madjo
Nicolas Jackson
82'
Leon Goretzka
Joao Victor Gomes da Silva
82'
Brian Madjo
83'
Emiliano Buendia Stati
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 36% TL kiểm soát bóng 64%
- 4 Phạt góc 7
- 4 Thẻ vàng 4
- 48 Tấn công 135
- 22 Tấn công nguy hiểm 89
- 2 Sút cầu môn 7
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 8 Sút bóng 15
- 21 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 21
- 1 Việt vị 2
- 8 Đánh đầu 1
- 6 Cứu thua 0
- 13 Tắc bóng thành công 9
- 11 Challenge 10
- 19 Chuyền dài 17
- 1 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 9
- 5 Số lần thay người 3
- 0 Woodwork 2
- 8 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Tắc bóng 10
- 3 Beat 17
- 16 Quả ném biên 14
- 314 Chuyền bóng 528
- 81% TL chuyền bóng thành công 89%
- 1 4
- 0 3
- 6 12
- 2 3
- 59 60
- 0.61 1.79
- 0.48 1.43
- 0.13 0.36
- 0.61 1.79
- 0.32 2.74
- 12 53
- 5 22
- 51 51
- 8 9
- 22 16
Dữ liệu đội bóng Aston Villa vs Manchester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2.4 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.5 | Phạt góc | 8.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 9.1 |
Aston Villa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manchester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 15
- 12
- 19
- 24
- 17
- 16
- 13
- 12
- 26
- 21
- 8
- 0
- 5
- 27
- 22
- 10
- 22
- 17
- 16
- 24
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aston Villa (38 Trận đấu) | Manchester City (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật
25/10/2026 18:25

