Sự kiện chính
9'
Anthony Elanga
28'
35'
Malick Thiaw
37'
Yoane Wissa
57'
Matias Fernandez-Pardo
Joseph Willock
63'
Jacob Ramsey
Lewis Miley
63'
66'
Justin Kluivert
76'
Lewis Cook
Tyler Adams
76'
David Brooks
Justin Kluivert
Sean Steur
Nicolas Gonzalez Iglesias
77'
Jacob Murphy
Anthony Elanga
77'
87'
Adrien Truffert
88'
89'
Daniel Jebbison
Marcus Tavernier
89'
Ben Doak
Rayan Vitor
Valentino Livramento
Lewis Hall
90'
90'
Adam Smith
90'
Ryan Christie
Alex Scott
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 87 Tấn công 90
- 44 Tấn công nguy hiểm 38
- 2 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 8 Sút bóng 17
- 19 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 1
- 33 Đánh đầu 41
- 4 Cứu thua 0
- 2 Tắc bóng thành công 5
- 6 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 0 Woodwork 1
- 17 Đánh đầu thành công 20
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 2 Tắc bóng 5
- 13 Beat 9
- 18 Quả ném biên 16
- 459 Chuyền bóng 335
- 82% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 2
- 1 1
- 5 9
- 3 8
- 55 61
- 0.66 1.5
- 0.46 1.38
- 0.21 0.13
- 0.66 1.5
- 1.65 2.09
- 19 23
- 11 12
- 31 38
- 17 20
- 13 22
Dữ liệu đội bóng Newcastle United vs AFC Bournemouth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 4.3 | 1.4 | Ghi bàn | 3 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 6.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 0 | 9.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Newcastle United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AFC Bournemouth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 16
- 7
- 24
- 20
- 4
- 18
- 16
- 20
- 22
- 21
- 13
- 11
- 13
- 13
- 20
- 16
- 13
- 11
- 15
- 15
- 22
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Newcastle United (38 Trận đấu) | AFC Bournemouth (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 0 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 17:00

