Sự kiện chính
19'
Milan van Ewijk
26'
63'
Loum Tchaouna
Jack Rudoni
63'
Caleb Yirenkyi
Frank Ogochukwu Onyeka
Phil Foden
Mathis Ryan Cherki
66'
71'
Ellis Simms
Taiwo Awoniyi
71'
Brandon Thomas-Asante
Ephron Mason-Clarke
Ayyoub Bouaddi
Enzo Fernandez
76'
85'
Gustavo Hamer
Jay Dasilva
Ryan McAidoo
Iliman Ndiaye
87'
90'
Ethan Pinnock
Abdukodir Khusanov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 78% TL kiểm soát bóng 22%
- 4 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 142 Tấn công 69
- 63 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút cầu môn 3
- 5 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 83% TL kiểm soát bóng(HT) 17%
- 15 Sút bóng 12
- 7 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 3
- 3 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 10
- 5 Challenge 18
- 14 Chuyền dài 13
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 3 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 20 Đánh đầu thành công 16
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 5 Tắc bóng 10
- 12 Beat 5
- 16 Quả ném biên 8
- 819 Chuyền bóng 220
- 92% TL chuyền bóng thành công 64%
- 3 3
- 2 3
- 14 8
- 1 4
- 63 44
- 1.81 1.21
- 1.58 0.61
- 0.23 0.6
- 1.81 1.21
- 1.41 1.48
- 35 20
- 19 15
- 41 28
- 20 16
- 26 25
Dữ liệu đội bóng Manchester City vs Coventry City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.3 | 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 13 | 8.5 | Phạm lỗi | 8.7 |
Manchester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coventry City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 15
- 7
- 23
- 25
- 16
- 17
- 11
- 10
- 18
- 25
- 7
- 12
- 28
- 12
- 14
- 12
- 14
- 21
- 21
- 24
- 14
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manchester City (38 Trận đấu) | Coventry City (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 17:00

