Sự kiện chính
6'
9'
10'
Alexis Mac Allister
Julio Cesar Enciso
41'
52'
Jeremy Jacquet
57'
Milos Kerkez
64'
Ryan Jiro Gravenberch
Alexander Isak
64'
Bradley Barcola
Victor Munoz
Jack Clarke
Daizen Maeda
66'
Zian Flemming
Emersonn Correia da Silva
66'
69'
Dominik Szoboszlai(Reason:No penalty confirmed)
Guemissongui Ouattara
Exequiel Palacios
78'
Kasey McAteer
Issahaku Fataw
79'
84'
Trey Nyoni
Alexis Mac Allister
90'
Louie Koumas
Florian Wirtz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 92 Tấn công 117
- 37 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút cầu môn 7
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 14 Sút bóng 10
- 6 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 6
- 5 Việt vị 4
- 21 Đánh đầu 19
- 5 Cứu thua 5
- 10 Tắc bóng thành công 12
- 9 Challenge 5
- 18 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 4 Số lần thay người 4
- 7 Đánh đầu thành công 13
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 10
- 2 Beat 13
- 21 Quả ném biên 10
- 428 Chuyền bóng 531
- 83% TL chuyền bóng thành công 89%
- 4 5
- 10 5
- 40 49
- 0.73 0.66
- 0.62 0.62
- 0.11 0.05
- 0.73 0.66
- 0.7 1.75
- 16 20
- 15 11
- 33 33
- 7 13
- 21 21
Dữ liệu đội bóng Ipswich Town vs Liverpool đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 9.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 55% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Ipswich Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liverpool
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 5
- 9
- 21
- 22
- 16
- 22
- 10
- 16
- 29
- 21
- 9
- 12
- 6
- 5
- 36
- 17
- 9
- 17
- 21
- 17
- 18
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ipswich Town (0 Trận đấu) | Liverpool (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 9 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 20:25

