Sự kiện chính
Semi Ajayi
39'
Sorba Thomas
Elliot Stroud
63'
Brooke Norton Cuffy
Lewie Coyle
64'
Lucas Gourna-Douath
67'
Lucas Herrington
Nobel Mendy
71'
75'
Alysson Edward Franco da Rocha
George Hemmings
75'
Alejandro Garnacho
Emiliano Buendia Stati
75'
Matteo Ruggeri
Ian Maatsen
Jens Hjertoe-Dahl
Lucas Gourna-Douath
82'
Mohamed Ali-Cho
Belloumi
82'
85'
Tammy Abraham
Nicolas Jackson
85'
Aaron Wan-Bissaka
Matthew Cash
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 27% TL kiểm soát bóng 73%
- 3 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 0
- 74 Tấn công 122
- 43 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 11 Sút bóng 13
- 10 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 2
- 34 Đánh đầu 24
- 1 Cứu thua 4
- 16 Tắc bóng thành công 3
- 16 Challenge 4
- 26 Chuyền dài 26
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 16 Đánh đầu thành công 13
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 6 Tắc bóng 3
- 9 Beat 8
- 12 Quả ném biên 15
- 229 Chuyền bóng 694
- 73% TL chuyền bóng thành công 90%
- 1 2
- 1 2
- 4 10
- 7 3
- 46 38
- 0.58 1.74
- 0.52 1.53
- 0.06 0.21
- 0.58 1.74
- 0.17 0.18
- 9 20
- 21 12
- 28 20
- 16 13
- 16 18
Dữ liệu đội bóng Hull City vs Aston Villa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
Hull City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 7
- 17
- 15
- 24
- 19
- 6
- 17
- 20
- 13
- 15
- 26
- 7
- 8
- 19
- 5
- 19
- 22
- 16
- 22
- 16
- 16
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hull City (0 Trận đấu) | Aston Villa (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 20:25

