Sự kiện chính
21'
Kevin Mac Allister
23'
Abdoulaye Sissako
47'
Robert-Jan Vanwesemael
49'
Nelson Ishiwatari
54'
55'
55'
Kevin Mac Allister(Reason:Goal awarded)
Ryan Merlen
Nelson Ishiwatari
57'
Samed Bazdar
Oumar Diouf
57'
61'
Kamiel Van De Perre
63'
65'
Denzel De Roeve
Guilherme Smith
65'
Darius Dumitru Olaru
Relebohile Mofokeng
Kaito Matsuzawa
Ryotaro Araki
65'
71'
Sekou Keita
Mateo Biondic
72'
Rob Schoofs
Kamiel Van De Perre
Shion Shinkawa
Arbnor Muja
72'
Taiga Hata
Robert-Jan Vanwesemael
72'
79'
Raul Alexander Florucz
Besfort Zeneli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 3 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 90 Tấn công 105
- 50 Tấn công nguy hiểm 46
- 2 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 6 Sút bóng 12
- 14 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 21 Đánh đầu 31
- 3 Cứu thua 1
- 10 Tắc bóng thành công 18
- 13 Challenge 21
- 28 Chuyền dài 29
- 0 Kiến tạo 3
- 0 Tạt bóng thành công 2
- 11 Đánh đầu thành công 15
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 18
- 9 Beat 3
- 29 Quả ném biên 20
- 534 Chuyền bóng 535
- 83% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 5
- 1 4
- 3 8
- 3 4
- 42 61
- 0.85 2.49
- 0.66 1.65
- 0.18 0.84
- 0.85 2.49
- 0.84 3.1
- 15 24
- 6 7
- 31 46
- 11 15
- 24 19
Dữ liệu đội bóng Sint-Truidense vs Saint Gilloise đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 5.3 | 2.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 5.2 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 10 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 40.5% | TL kiểm soát bóng | 59.5% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% |
Sint-Truidense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Saint Gilloise
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 16
- 24
- 21
- 10
- 10
- 20
- 15
- 22
- 23
- 11
- 29
- 31
- 3
- 8
- 18
- 17
- 14
- 17
- 7
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sint-Truidense (40 Trận đấu) | Saint Gilloise (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 18:43

