Sự kiện chính
43'
46'
Suf Podgoreanu
Shandre Campbell
Marco Kana
56'
56'
Rok Storman
Ken Masui
56'
Goduine Koyalipou
Jellert van Landschoot
Oliver Antman
Joshua-Williame Nga Kana
59'
Noa Cobiella
Lukas Ambros
59'
Enric Llansana
61'
Tawfik Bentayeb
Mihajlo Cvetkovic
74'
77'
Jamie Roche
Brecht Dejaegere
77'
Anthony Phillips
Nayel Mehssatou
86'
Gilles Ruyssen
86'
Rudy Kohon
Noah Kalonji Kafumpata
Marco Kana
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 7 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 120 Tấn công 76
- 77 Tấn công nguy hiểm 35
- 5 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 14 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 18
- 18 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 5
- 29 Đánh đầu 27
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 11
- 1 Challenge 10
- 20 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 17 Đánh đầu thành công 11
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Tắc bóng 11
- 4 Beat 5
- 22 Quả ném biên 15
- 556 Chuyền bóng 414
- 85% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 1
- 2 1
- 11 4
- 3 2
- 54 42
- 1.5 0.46
- 1.25 0.39
- 0.25 0.08
- 1.5 0.46
- 1.5 0.25
- 43 11
- 19 10
- 37 31
- 17 11
- 16 35
Dữ liệu đội bóng Anderlecht vs Kortrijk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4 | 1.2 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 16.1 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 0 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
Anderlecht
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kortrijk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 12
- 12
- 16
- 12
- 12
- 22
- 12
- 19
- 33
- 22
- 14
- 17
- 19
- 17
- 21
- 10
- 12
- 17
- 10
- 15
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Anderlecht (40 Trận đấu) | Kortrijk (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 12:51

