Sự kiện chính
46'
57'
Abdoul Karim Traore
Davis Opoku
58'
Wouter George
Tibe De Vlieger
Mathias Delorge-Knieper
64'
Michel-Ange Balikwisha
Laszlo Benes
64'
Matties Volckaert
Kyrell Wilson
64'
Siebe Van der Heyden
65'
67'
Kyan Vaesen
Lukasz Lakomy
67'
Chukwubuikem Ikwuemesi
Shin Yamada
El Hadji Seck
Momodou Sonko
74'
76'
Oscar Gil Regano
76'
Takuya Ogiwara
Wouter George
77'
Bryang Kayo
Noe Dussenne
Aime Omgba
Ortega Josue Vergara Yamir
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 10 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 2
- 89 Tấn công 116
- 41 Tấn công nguy hiểm 47
- 1 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 15 Sút bóng 8
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 35 Đánh đầu 45
- 1 Cứu thua 0
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 9 Challenge 15
- 30 Chuyền dài 34
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 0 Woodwork 1
- 18 Đánh đầu thành công 22
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 9
- 6 Beat 8
- 28 Quả ném biên 24
- 390 Chuyền bóng 539
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 2
- 1 2
- 7 6
- 8 2
- 51 55
- 0.98 0.52
- 0.35 0.4
- 0.63 0.12
- 0.98 0.52
- 0.14 0.22
- 20 18
- 26 18
- 33 33
- 18 22
- 25 34
Dữ liệu đội bóng KAA Gent vs Oud-Heverlee Leuven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.5 | 9.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
KAA Gent
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oud-Heverlee Leuven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 13
- 10
- 11
- 21
- 24
- 10
- 13
- 6
- 20
- 28
- 17
- 11
- 11
- 18
- 13
- 13
- 11
- 11
- 25
- 11
- 20
- 31
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KAA Gent (41 Trận đấu) | Oud-Heverlee Leuven (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 6 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 18:43

