Sự kiện chính
13'
14'
Marin Lausic
35'
Kudlicka Timotej
51'
Lorent Mehmeti
57'
Kristian Kostana
58'
Azango Philip Elayo
Lorent Mehmeti
58'
David Bukovsky
Filip Trello
Adam Tucny
59'
Matej Koubek
Adam Tucny
64'
Dominik Kostka
67'
Matej Koubek
69'
69'
Martin Vantruba
Matej Koubek(Reason:Card reviewed)
69'
73'
Giorgi Moistsrapishvili
Roman Begala
74'
Patrik Jevos
Oliver Luteran
81'
Marian Chobot
Vojtech Hranos
81'
85'
Tijmen Wildeboer
Marek Ujlaky
Daniel Prekop
Alexander Selecky
89'
Stefan Gerec
Jan Hladik
90'
90'
Luka Khorkheli
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 4 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 6
- 59 Tấn công 127
- 18 Tấn công nguy hiểm 66
- 2 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 12
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
- 7 Sút bóng 23
- 18 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 5
- 21 Chuyền dài 34
- 2 Tạt bóng thành công 7
- 2 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Tắc bóng 6
- 8 Beat 13
- 20 Quả ném biên 26
- 206 Chuyền bóng 523
- 56% TL chuyền bóng thành công 85%
- 0 1
- 0 1
- 2 16
- 5 7
- 51 60
- 0.39 1.78
- 0.56 0.87
- 9 36
- 15 29
- 35 41
- 16 19
- 44 28
Dữ liệu đội bóng MFK Ruzomberok vs Spartak Trnava đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 16.1 |
MFK Ruzomberok
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Spartak Trnava
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 18
- 17
- 15
- 10
- 13
- 10
- 11
- 12
- 16
- 27
- 24
- 15
- 7
- 15
- 14
- 15
- 24
- 23
- 17
- 11
- 12
- 19
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MFK Ruzomberok (32 Trận đấu) | Spartak Trnava (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 15:28

