Sự kiện chính
34'
Tobias Christensen
41'
Kamil Dankowski
Antonio Milic
42'
Lisandro Semedo
Efthymios Koulouris
55'
Kamil Pestka
58'
59'
Dion Gallapeni
Jurica Prsir
59'
Said Hamulic
Lukasz Sekulski
60'
Fabian Hiszpanski
Olaf Kobacki
64'
Sidnei Tavares
68'
Bartosz Bialek
Jose Antonio de la Rosa
75'
Petar Pusic
Tobias Christensen
75'
75'
Deni Juric
Samuel Akere
75'
Krystian Pomorski
Sidnei Tavares
Aleksandar Djermanovic
76'
Bartosz Bialek(Reason:Goal Disallowed - Foul)
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 1
- 70 Tấn công 68
- 48 Tấn công nguy hiểm 44
- 6 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 15 Sút bóng 11
- 16 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 8
- 19 Chuyền dài 17
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 6 Tắc bóng 7
- 10 Beat 5
- 16 Quả ném biên 12
- 524 Chuyền bóng 536
- 84% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 4
- 3 4
- 11 7
- 4 4
- 34 42
- 1.83 0.57
- 1.48 0.41
- 0.35 0.17
- 1.83 0.57
- 2.37 0.31
- 34 17
- 18 21
- 25 29
- 9 13
- 22 26
Dữ liệu đội bóng KS Wieczysta Krakow vs Wisla Plock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 2 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 9 | Phạt góc | 6.5 | 6.1 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 10.3 | Phạm lỗi | 11.1 |
KS Wieczysta Krakow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Plock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 17
- 15
- 25
- 27
- 14
- 21
- 12
- 12
- 23
- 15
- 7
- 10
- 17
- 10
- 34
- 10
- 9
- 10
- 7
- 18
- 19
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | KS Wieczysta Krakow (0 Trận đấu) | Wisla Plock (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
25/10/2026 20:50

