Sự kiện chính
31'
Olaf Kobacki
Jime
52'
Jean Pierre Nsame
Natan Lawa
59'
60'
70'
Marcin Kosciecki
Lukasz Sekulski
Patryk Dziczek
71'
Jacek Czaplinski
Maciej Wojciechowski
73'
Kellyn Acosta
Jan Bieganski
74'
78'
Sidnei Tavares
Valentin Cojocaru
83'
84'
Marcus Haglind-Sangre
Musa Juwara
Darko Churlinov
85'
Attila Szalai
Hussein Ali
85'
90'
Patryk Kun
Lukas Willen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 6 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 64
- 66 Tấn công nguy hiểm 52
- 4 Sút cầu môn 8
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 22 Sút bóng 13
- 18 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 3 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 8
- 28 Chuyền dài 10
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 0
- 9 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 14
- 5 Beat 2
- 23 Quả ném biên 17
- 501 Chuyền bóng 362
- 87% TL chuyền bóng thành công 80%
- 0 5
- 0 4
- 14 9
- 8 4
- 35 53
- 1.99 1.67
- 1.35 0.45
- 0.64 1.22
- 1.99 1.67
- 0.95 1.98
- 35 22
- 26 18
- 22 40
- 13 13
- 29 45
Dữ liệu đội bóng Pogon Szczecin vs Wisla Plock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 13 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 6.5 | Phạt góc | 6.5 | 3.8 | Phạt góc | 6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 11 | 13.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
Pogon Szczecin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wisla Plock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 6
- 15
- 26
- 27
- 10
- 21
- 17
- 12
- 26
- 15
- 17
- 10
- 12
- 10
- 20
- 10
- 20
- 10
- 5
- 18
- 23
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pogon Szczecin (34 Trận đấu) | Wisla Plock (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 2 | 3 |
Cập nhật
24/10/2026 13:44

