Sự kiện chính
6'
34'
Jean Carlos Silva Rocha
Marko Perovic
36'
36'
Kacper Urbanski
Stratos Svarnas
Didí Gaucho
46'
Mohamed Lamine Diaby
Jakub Jendryka
46'
Karol Struski
Ojo Abraham
52'
Adam Basse
Vladyslav Kochergin
61'
Fran Tudor
65'
79'
79'
Lukas Sadilek
Jaroslaw Kubicki
79'
Bruno Durdov
Yvan Junior Ikia Dimi
84'
Bastien Donio
Paulo Bernardo
84'
Erik Prekop
Janis Antiste
89'
Ondrej Zmrzly
Maksym Khlan
Mohamed Lamine Diaby(Reason:Card changed)
90'
Mohamed Lamine Diaby
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 114 Tấn công 94
- 70 Tấn công nguy hiểm 61
- 3 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 12 Sút bóng 10
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 9 Challenge 11
- 21 Chuyền dài 17
- 0 Kiến tạo 2
- 7 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 8
- 9 Beat 4
- 24 Quả ném biên 15
- 567 Chuyền bóng 346
- 86% TL chuyền bóng thành công 76%
- 2 3
- 1 1
- 8 9
- 4 1
- 51 48
- 0.84 2.22
- 0.62 1.58
- 0.22 0.64
- 0.84 2.22
- 0.99 0.86
- 16 23
- 20 8
- 39 34
- 12 14
- 21 33
Dữ liệu đội bóng Rakow Czestochowa vs Gornik Zabrze đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 0.8 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.7 | 3.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 3 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.4 |
Rakow Czestochowa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gornik Zabrze
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 9
- 8
- 24
- 32
- 22
- 14
- 12
- 16
- 14
- 20
- 11
- 17
- 8
- 8
- 16
- 14
- 11
- 14
- 13
- 17
- 36
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rakow Czestochowa (34 Trận đấu) | Gornik Zabrze (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 8 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 06:14

