Sự kiện chính
43'
45'
46'
Guilherme Montoia
Yuki Kobayashi
59'
Kajetan Szmyt
Ousmane Sow
59'
Anders Klynge
Sergio Lozano
Filip Jagiello
Gustaf Beggren
63'
Mel Yannick Joel Agnero
Allahyar Sayyadmanesh
64'
68'
Hampus Finndell
Kozlowski
Leo Bengtsson
Luis Enrique Palma Oseguera
72'
Mikael Ishak
Juan Pablo Rodriguez Guerrero
73'
Patrik Walemark
80'
80'
Rodrigo Conceicao
82'
Youssuf Sylla
Nik Prelec
Robert Gumny
Patrik Walemark
83'
87'
Wojciech Monka(Reason:Goal awarded)
87'
90'
Hampus Finndell
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 5 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 2
- 87 Tấn công 81
- 45 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 16 Sút bóng 10
- 10 Phạm lỗi 20
- 20 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 3
- 2 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 3 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 6
- 18 Chuyền dài 18
- 2 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 4
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 3 Tắc bóng 12
- 1 Beat 7
- 24 Quả ném biên 10
- 410 Chuyền bóng 455
- 80% TL chuyền bóng thành công 84%
- 3 0
- 1 0
- 9 3
- 7 7
- 31 41
- 1.78 0.48
- 1.49 0.48
- 0.29 0
- 1.78 0.48
- 2.21 0.18
- 19 17
- 13 12
- 24 32
- 7 9
- 14 30
Dữ liệu đội bóng Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 2.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 18 | 11.1 | Phạm lỗi | 15.1 |
Lech Poznan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jagiellonia Bialystok
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 16
- 12
- 25
- 26
- 12
- 7
- 12
- 12
- 18
- 23
- 10
- 11
- 0
- 14
- 20
- 17
- 33
- 14
- 16
- 11
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lech Poznan (37 Trận đấu) | Jagiellonia Bialystok (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 9 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 06:14

