Sự kiện chính
13'
Jack Iredale
Jordan Obita
29'
43'
Jack Iredale
45'
Adam Mayor
Callum Wright
46'
Miguel Chaiwa
Jacob Devaney
46'
51'
Jack Iredale
62'
66'
71'
Tomas Bent Magnusson
Blair Spittal
72'
Jerome Williams
James Wilson
Ante Suto
Martin Boyle
73'
78'
Sabah Kerjota
Claudio Braga
Thibault Klidje
Nathan Lowe
83'
Grant Hanley
85'
87'
Harry Milne
Jamie McCarthy
88'
Sabri Guendouz
Calvin Miller
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 8
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 0
- 109 Tấn công 83
- 50 Tấn công nguy hiểm 40
- 4 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 17 Sút bóng 12
- 16 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 3
- 15 Tắc bóng thành công 7
- 3 Challenge 6
- 24 Chuyền dài 31
- 1 Kiến tạo 3
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 1 Woodwork 0
- 25 Đánh đầu thành công 23
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 14 Tắc bóng 7
- 10 Beat 10
- 22 Quả ném biên 16
- 376 Chuyền bóng 378
- 80% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 0
- 1 0
- 12 9
- 5 3
- 64 65
- 1.7 0.82
- 1.6 0.71
- 0.1 0.11
- 1.7 0.82
- 0.81 1.96
- 32 22
- 20 19
- 39 42
- 25 23
- 30 43
Dữ liệu đội bóng Hibernian vs Heart of Midlothian đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 11.5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 3.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.7 | 10.1 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 51% | 41.4% | TL kiểm soát bóng | 53.5% |
Hibernian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Heart of Midlothian
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 4
- 8
- 19
- 22
- 21
- 16
- 14
- 6
- 12
- 28
- 27
- 8
- 14
- 21
- 17
- 18
- 17
- 5
- 21
- 18
- 3
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hibernian (38 Trận đấu) | Heart of Midlothian (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 6 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật
18/10/2026 07:09

