Sự kiện chính
8'
Kosta Nedeljkovic
44'
Ethan Ross
53'
Aodhan Doherty
Calvin Fodrey
54'
59'
Ross McCrorie
Kosta Nedeljkovic
59'
Tochi Phil Chukwuani
Cameron Devlin
Brad Spencer
67'
Ross MacIver
Jacob Murrell
70'
76'
Olwethu Makhanya
Deniss Melniks
Brad Spencer
78'
Ben Parkinson
Ethan Ross
78'
79'
80'
Bojan Miovski
Min-su Kim
80'
Daisuke Yokota
Findlay Curtis
90'
Ben Godfrey
Lawrence Shankland
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 75
- 32 Tấn công nguy hiểm 38
- 5 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 12 Sút bóng 16
- 12 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 49 Đánh đầu 37
- 4 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 10
- 24 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 22 Đánh đầu thành công 21
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 9
- 6 Beat 10
- 28 Quả ném biên 20
- 390 Chuyền bóng 426
- 77% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 3
- 2 2
- 7 13
- 5 3
- 57 61
- 0.85 1.57
- 0.77 1.47
- 0.07 0.11
- 0.85 1.57
- 0.75 1.91
- 20 31
- 18 20
- 35 40
- 22 21
- 31 25
Dữ liệu đội bóng Falkirk vs Glasgow Rangers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.5 |
| 3 | Mất bàn | 2.3 | 2.5 | Mất bàn | 1.8 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 8 | Phạt góc | 6.7 | 5.5 | Phạt góc | 6.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 12 | 13 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 56.5% |
Falkirk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Glasgow Rangers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 13
- 20
- 13
- 11
- 18
- 18
- 21
- 15
- 10
- 9
- 22
- 8
- 13
- 14
- 21
- 28
- 18
- 16
- 15
- 12
- 15
- 20
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Falkirk (38 Trận đấu) | Glasgow Rangers (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 9 | 2 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 01:44

