Sự kiện chính
14'
34'
Cameron Carter-Vickers
38'
42'
Lewis Mayo
45'
46'
Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Alexander Briedl
46'
Mitchy Ntelo
Ayoub Mouloua
46'
Lewis Smith
Kevin Nisbet
46'
Connor Ronan
Aremu Afeez
Oliver Sorensen
Alex Oxlade-Chamberlain
63'
Mika Baur
Benjamin Nygren
63'
James Forrest
Yang Hyun-Jun
74'
Shumaira Mheuka
Camilo Duran
75'
Sebastian Tounekti
Haissem Hassan
76'
82'
Jack Milne
Gavin Molloy
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 15 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 120 Tấn công 49
- 86 Tấn công nguy hiểm 28
- 12 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Phạt góc (HT) 3
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 27 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 25 Đánh đầu 25
- 2 Cứu thua 9
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 15
- 24 Chuyền dài 18
- 2 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 18 Đánh đầu thành công 7
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 7
- 10 Beat 5
- 13 Quả ném biên 11
- 746 Chuyền bóng 377
- 93% TL chuyền bóng thành công 84%
- 5 1
- 3 1
- 13 5
- 14 4
- 47 40
- 2.47 0.66
- 2.37 0.39
- 0.11 0.27
- 2.47 0.66
- 3.37 0.05
- 40 12
- 27 15
- 29 33
- 18 7
- 17 21
Dữ liệu đội bóng Celtic FC vs Aberdeen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 1 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 5.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 13.4 | Phạm lỗi | 14 |
| 65.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 57.9% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
Celtic FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aberdeen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 19
- 11
- 22
- 23
- 9
- 7
- 6
- 14
- 22
- 19
- 19
- 14
- 12
- 17
- 18
- 9
- 20
- 26
- 12
- 17
- 12
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Celtic FC (38 Trận đấu) | Aberdeen (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 5 | 9 |
Cập nhật
18/10/2026 07:09

