Sự kiện chính
Grant Hanley
Kanayo Megwa
8'
31'
Tyreece John Jules
40'
Nathan Lowe
Thibault Klidje
53'
Martin Boyle
Callum Wright
53'
Owen Elding
Ante Suto
53'
56'
Joe Hugill(Reason:Goal Disallowed - offside)
Miguel Chaiwa
Jacob Devaney
67'
67'
Jamie Brandon
Michael-John Kamson-Kamara
67'
Mark OHara
Bailey Rice
73'
Djenairo Daniels
Tyreece John Jules
78'
Djenairo Daniels
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 15 Phạt góc 7
- 0 Thẻ đỏ 1
- 0 Thẻ vàng 3
- 119 Tấn công 73
- 83 Tấn công nguy hiểm 36
- 7 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 23 Sút bóng 12
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 5 Việt vị 2
- 56 Đánh đầu 30
- 6 Cứu thua 7
- 9 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 9
- 17 Chuyền dài 25
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 30 Đánh đầu thành công 13
- 10 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 3
- 2 Beat 3
- 16 Quả ném biên 15
- 494 Chuyền bóng 329
- 83% TL chuyền bóng thành công 74%
- 0 3
- 0 3
- 18 9
- 5 3
- 59 32
- 1.31 1.95
- 0.76 1.22
- 0.54 0.73
- 1.31 1.95
- 2.04 2.58
- 50 22
- 42 18
- 29 19
- 30 13
- 23 44
Dữ liệu đội bóng Hibernian vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 10 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 12 | 14.6 | Phạm lỗi | 11.6 |
Hibernian
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 18
- 8
- 14
- 22
- 16
- 16
- 18
- 6
- 10
- 24
- 22
- 5
- 13
- 23
- 11
- 20
- 7
- 5
- 21
- 17
- 19
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hibernian (39 Trận đấu) | Kilmarnock (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật
24/10/2026 20:38

