Sự kiện chính
22'
Roey Elimelech
28'
Tomer Yosefi
32'
Brayan Carabali
Antonio Sefer
41'
Sana Gomes
45'
60'
Shon Weissman
63'
Basil Khuri
Loai Halaf
69'
72'
Omer Atzili(Reason:Penalty cancelled)
75'
Omer Atzili
Muhammad Taher Abu Riya
Ilay Hajaj
79'
Jubayer Bushnaq
Antonio Sefer
79'
81'
Johnbosco Samuel Kalu
Omer Atzili
Ahmed Taha
Sana Gomes
86'
90'
Yarden Shua
Tomer Yosefi
90'
Noam Mucha
Shon Weissman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 2 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 5
- 56 Tấn công 78
- 45 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 31% TL kiểm soát bóng(HT) 69%
- 13 Sút bóng 13
- 16 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 3
- 6 Cứu thua 4
- 6 Tắc bóng thành công 9
- 10 Challenge 6
- 35 Chuyền dài 39
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng 9
- 10 Beat 6
- 16 Quả ném biên 21
- 330 Chuyền bóng 507
- 80% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 4
- 1 3
- 7 4
- 6 9
- 51 54
- 0.61 1.78
- 0.39 2.51
- 20 13
- 13 19
- 44 42
- 7 12
- 27 20
Dữ liệu đội bóng Hapoel Bnei Sakhnin FC vs Beitar Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 6.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 17 | 10.6 | Phạm lỗi | 14.5 |
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beitar Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 10
- 6
- 14
- 13
- 14
- 17
- 14
- 6
- 10
- 31
- 35
- 15
- 25
- 13
- 2
- 19
- 25
- 19
- 13
- 17
- 11
- 13
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Bnei Sakhnin FC (33 Trận đấu) | Beitar Jerusalem (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 0 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 12:05

