Sự kiện chính
Miguel Angelo Leonardo Vitor
8'
24'
46'
Yaad Gonen
Waheb Habiballah
46'
William Agada
Liran Rotman
50'
Mohammed Abu Rumi
Amit Ohana
55'
59'
Arial Mendy
66'
Idan Nachmias
Miguel Angelo Leonardo Vitor
68'
Mohammad Kanaan
Amir Chaim Ganah
68'
69'
Cheickna Diakite
Shay Elias
Yonas Malede
Javon Romario East
75'
Joao Victor
Eliel Peretz
75'
76'
Itai Zafrani
Alon Turgeman
Mohammed Abu Rumi
79'
Idan Nachmias(Reason:Penalty cancelled)
83'
86'
Cheick Keita
88'
Israel Saly Fahima
Cheick Keita
90'
Naor Sabag
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 145 Tấn công 84
- 84 Tấn công nguy hiểm 39
- 6 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 16 Sút bóng 5
- 17 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 4
- 13 Tắc bóng thành công 8
- 2 Challenge 6
- 11 Chuyền dài 18
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 12 Tắc bóng 8
- 11 Beat 10
- 19 Quả ném biên 15
- 543 Chuyền bóng 302
- 87% TL chuyền bóng thành công 75%
- 5 1
- 4 0
- 9 2
- 7 3
- 53 45
- 1.64 1.02
- 2.06 0.88
- 29 16
- 14 12
- 43 39
- 10 6
- 8 26
Dữ liệu đội bóng Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1 |
| 3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 14.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 55.5% | TL kiểm soát bóng | 44.8% |
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 16
- 17
- 16
- 12
- 16
- 17
- 13
- 17
- 18
- 20
- 5
- 8
- 14
- 17
- 5
- 21
- 23
- 19
- 17
- 10
- 32
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Beer Sheva (36 Trận đấu) | Hapoel Haifa (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 4 | 3 |
Cập nhật
15/10/2026 08:48

