Sự kiện chính
Marcus Regis Coco
3'
17'
38'
Eugene Ansah
44'
Timothy Muzie
Lucas Falcão
44'
46'
Luka Gadrani(Reason:Card changed)
48'
Luka Gadrani
52'
Shon Weissman
Yarden Shua
52'
Liel Deri
Dagats Worko
59'
Tomer Yosefi
Ziv Israel Ben Shimol
62'
Omer Atzili
Shahar Piven-Bachtiar
Stav Turiel
65'
Mor Buskila
Doron Leidner
65'
73'
Roy Korine
Douglas Owusu
75'
Daniel Dappa
Roee Alkokin
75'
78'
Tomer Yosefi
82'
El Yam Kancepolsky
Lucas Falcão
83'
86'
Noam Mucha
Boris Enow Takang
86'
Yan Yusupov
Eugene Ansah
90'
Brayan Carabali
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 2 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 5
- 185 Tấn công 145
- 109 Tấn công nguy hiểm 68
- 7 Sút cầu môn 0
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 15 Sút bóng 6
- 19 Phạm lỗi 21
- 21 Đá phạt trực tiếp 19
- 1 Việt vị 3
- 1 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 4
- 14 Tắc bóng thành công 13
- 3 Challenge 5
- 30 Chuyền dài 20
- 3 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 1 Sút trúng cột dọc 2
- 14 Tắc bóng 14
- 8 Beat 10
- 17 Quả ném biên 12
- 387 Chuyền bóng 414
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 4 0
- 3 0
- 10 2
- 5 4
- 53 59
- 1.98 0.28
- 2 0
- 31 9
- 10 7
- 49 46
- 4 13
- 8 17
Dữ liệu đội bóng Hapoel Tel Aviv vs Beitar Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 2.7 | Phạt góc | 9.7 | 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 14 | 13.9 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 39.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 55.6% |
Hapoel Tel Aviv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beitar Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 11
- 15
- 6
- 13
- 8
- 15
- 24
- 10
- 40
- 36
- 13
- 23
- 6
- 0
- 16
- 26
- 26
- 14
- 20
- 11
- 16
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Tel Aviv (36 Trận đấu) | Beitar Jerusalem (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
15/10/2026 08:48

