Sự kiện chính
24'
53'
Melvin Zinga
William Hondermarck
56'
64'
Mahamadou Nagida
Beni Namboka
72'
84'
David Ningo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 92 Tấn công 89
- 35 Tấn công nguy hiểm 41
- 7 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 12 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 23
- 23 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 6
- 12 Challenge 9
- 22 Chuyền dài 22
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 1 Woodwork 0
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 7
- 4 Beat 2
- 27 Quả ném biên 23
- 253 Chuyền bóng 392
- 62% TL chuyền bóng thành công 74%
- 1 1
- 1 1
- 8 6
- 4 7
- 54 49
- 0.98 1.16
- 1.48 0.27
- 20 18
- 17 18
- 40 25
- 14 24
- 35 28
Dữ liệu đội bóng Republic of the Congo vs Cameroon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 2.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 12 | Phạm lỗi | 17.3 | 16.2 | Phạm lỗi | 16 |
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 42.5% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
Republic of the Congo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cameroon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 20
- 16
- 15
- 25
- 17
- 4
- 22
- 12
- 11
- 20
- 13
- 15
- 10
- 15
- 7
- 20
- 28
- 13
- 10
- 16
- 14
- 18
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Republic of the Congo (6 Trận đấu) | Cameroon (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
07/10/2026 06:21

