Sự kiện chính
19'
33'
Olwethu Makhanya
45'
52'
63'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 6 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 1
- 55 Tấn công 96
- 32 Tấn công nguy hiểm 72
- 4 Sút cầu môn 9
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 11 Sút bóng 22
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 9
- 4 Cứu thua 4
- 13 Challenge 10
- 5 Chuyền dài 31
- 0 Tạt bóng thành công 4
- 1 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 5
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Beat 8
- 13 Quả ném biên 20
- 298 Chuyền bóng 662
- 74% TL chuyền bóng thành công 90%
- 2 2
- 2 0
- 4 16
- 7 6
- 30 41
- 0.48 1.69
- 0.46 2.4
- 12 36
- 6 16
- 26 37
- 4 4
- 30 8
Dữ liệu đội bóng Eritrea vs South Africa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.5 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 53.5% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 58.7% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
Eritrea
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
South Africa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 8
- 14
- 17
- 7
- 8
- 14
- 26
- 29
- 19
- 25
- 19
- 17
- 14
- 14
- 7
- 12
- 28
- 14
- 7
- 17
- 17
- 23
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Eritrea (2 Trận đấu) | South Africa (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
07/10/2026 06:21

