Sự kiện chính
17'
Tiemoko Ouattara(Reason:Penalty awarded)
Ahmed Kendouci
19'
20'
Samuel Mraz
Dereck Moncada
28'
38'
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Anto Grgic
Ahmed Kendouci
46'
58'
Timothe Cognat
60'
Kingstone Mutandwa
Samuel Mraz
Mattia Zanotti
Bekhruzjon Karimov
67'
Albian Ajeti
Dereck Moncada
67'
70'
Thomas Lopes
Tiemoko Ouattara
70'
David Douline
Pedro Henrique Naressi Machado,Pedrinho
Elias Pihlstrom
Daniel dos Santos Barros
74'
80'
Houboulang Mendes
Quentin Maceiras
80'
David Datro Fofana
Lilian Njoh
Beckham Castro
Yanis Cimignani
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 11 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 2
- 148 Tấn công 88
- 79 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 20 Sút bóng 10
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng thành công 14
- 14 Challenge 6
- 42 Chuyền dài 17
- 15 Tạt bóng thành công 1
- 7 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 13
- 6 Beat 5
- 15 Quả ném biên 17
- 616 Chuyền bóng 325
- 92% TL chuyền bóng thành công 81%
- 4 2
- 3 2
- 13 6
- 7 4
- 53 51
- 1.29 1.81
- 0.87 0.56
- 0.43 0.46
- 1.29 1.02
- 0.43 1.14
- 31 12
- 43 17
- 32 35
- 21 16
- 23 35
Dữ liệu đội bóng Lugano vs Servette đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 2.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.5 | 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.5 | 11.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Lugano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Servette
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 15
- 8
- 16
- 18
- 11
- 20
- 13
- 18
- 11
- 20
- 31
- 11
- 16
- 19
- 10
- 8
- 16
- 2
- 20
- 33
- 20
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lugano (38 Trận đấu) | Servette (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 5 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

