Sự kiện chính
40'
45'
Ali Kabacalman
Zan Celar(Reason:Goal Disallowed - offside)
45'
Ludwig Malachowski Thorell
Xherdan Shaqiri
60'
Philip Otele
Kazeem Aderemi Olaigbe
60'
Moussa Cisse
61'
Moussa Cisse
62'
66'
Franck Surdez
Theo Berdayes
66'
Josias Lukembila
Donat Rrudhani
67'
Rilind Nivokazi
Fode Sylla
76'
Ludwig Malachowski Thorell
79'
79'
84'
Liam Chipperfield
Winsley Boteli
85'
Noe Sow
Giacomo Koloto
Zan Celar
89'
Jonas Harder
Metinho
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 100
- 52 Tấn công nguy hiểm 59
- 3 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 19
- 12 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 2
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 14
- 19 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 8
- 1 Woodwork 0
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 11
- 5 Beat 4
- 12 Quả ném biên 11
- 499 Chuyền bóng 495
- 88% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 2
- 0 2
- 7 16
- 4 3
- 35 45
- 0.94 1.8
- 0.78 1.71
- 0.16 0.09
- 0.94 1.8
- 0.71 1.4
- 23 39
- 22 24
- 26 34
- 9 11
- 26 14
Dữ liệu đội bóng Basel vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 4.7 | 1.5 | Ghi bàn | 3.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 14.8 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 7.3 | 5.2 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8 | 10 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 54% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 53.4% |
Basel
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 18
- 8
- 16
- 16
- 10
- 14
- 16
- 20
- 16
- 24
- 20
- 17
- 8
- 12
- 20
- 15
- 20
- 19
- 11
- 9
- 20
- 23
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Basel (38 Trận đấu) | FC Sion (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

