Sự kiện chính
6'
Simon Lengen(Reason:Goal Disallowed - Foul)
61'
Seydou Traore
Enzo Molebe
Furkan Dursun
Simon Lengen
62'
Fabio Fehr
Tom Strannegard
62'
Furkan Dursun
63'
71'
Souleymane NDiaye
Sekou Kone
71'
Nicolas Cozza
Nathan Butler-Oyedeji
Fabio Saiz
Nils Reichmuth
75'
Mattias Kait
Justin Roth
81'
Noah Christoffersson
Brighton Labeau
82'
86'
Koba Koindredi
Olivier Custodio
Nassim Zoukit
88'
90'
Abdou Karim Sow
Fabio Fehr
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 6 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 121 Tấn công 64
- 75 Tấn công nguy hiểm 22
- 5 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 22 Sút bóng 10
- 19 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 19
- 5 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 5
- 8 Tắc bóng thành công 4
- 5 Challenge 5
- 44 Chuyền dài 27
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 0
- 5 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 3
- 3 Beat 8
- 23 Quả ném biên 17
- 433 Chuyền bóng 339
- 77% TL chuyền bóng thành công 71%
- 2 0
- 2 0
- 15 6
- 7 4
- 40 58
- 1.58 0.86
- 1.05 0.74
- 0.53 0.12
- 1.58 0.86
- 0.47 0.3
- 37 12
- 28 11
- 23 33
- 17 25
- 20 56
Dữ liệu đội bóng Thun vs Lausanne Sports đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 4.3 | 2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.7 | Mất bàn | 0 | 2.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 21.5 | Bị sút cầu môn | 1 | 17.2 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 6 | Phạt góc | 4 | 5.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 0 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 | 16.3 | Phạm lỗi | 13 |
| 46.5% | TL kiểm soát bóng | 66% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
Thun
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lausanne Sports
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 15
- 22
- 15
- 20
- 18
- 15
- 15
- 11
- 21
- 17
- 17
- 13
- 17
- 9
- 15
- 11
- 12
- 11
- 10
- 32
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thun (38 Trận đấu) | Lausanne Sports (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 7 |
Cập nhật
11/10/2026 14:06

