Sự kiện chính
Bung Hua Freimann
3'
38'
Denis Simani
Andrejs Ciganiks
38'
46'
48'
Marcel Monsberger
Ruben Dantas
50'
Nando Toggenburger
Bongeli Faveurdi Beenga
57'
Sandro Wyss
Tyron Owusu
57'
59'
62'
Daniel Kasper
Milos Cocic
Nando Toggenburger(Reason:Goal Disallowed - Foul)
64'
73'
Dejan Djokic
Marcel Monsberger
73'
Malik Sawadogo
Dominik Schwizer
Lucas Manuel Silva Ferreira
Mio Zimmermann
73'
Loic Luthi
Ruben Dantas
82'
Sascha Meyer
Daniel Mikolajewski
82'
Bung Meng Freimann
83'
88'
Dejan Djokic
90'
Mattia Walker
Luca Mack
90'
Nando Toggenburger
90'
90'
Liridon Berisha
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 4
- 5 Thẻ vàng 4
- 88 Tấn công 101
- 54 Tấn công nguy hiểm 40
- 8 Sút cầu môn 4
- 11 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 23 Sút bóng 9
- 14 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 14
- 4 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 6
- 18 Tắc bóng thành công 10
- 17 Challenge 5
- 30 Chuyền dài 35
- 0 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Tắc bóng 10
- 15 Beat 11
- 25 Quả ném biên 17
- 348 Chuyền bóng 477
- 75% TL chuyền bóng thành công 80%
- 6 2
- 5 1
- 12 7
- 11 2
- 57 52
- 2.42 1.1
- 1.79 0.71
- 0.63 0.38
- 2.42 1.1
- 2.12 1.18
- 27 16
- 24 14
- 49 39
- 8 13
- 25 32
Dữ liệu đội bóng Luzern vs Vaduz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.4 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 16.4 |
| 6 | Phạt góc | 2 | 6.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 13 | 12 | Phạm lỗi | 15.9 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 46% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Luzern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vaduz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 9
- 14
- 9
- 17
- 15
- 11
- 17
- 11
- 34
- 26
- 7
- 12
- 18
- 20
- 31
- 15
- 14
- 7
- 16
- 12
- 11
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luzern (38 Trận đấu) | Vaduz (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

