Sự kiện chính
25'
Colin Kleine Bekel
36'
Simone Stroscio
54'
58'
Jozo Stanic
61'
Mihailo Stevanovic
Hugo Vandermersch
61'
Nevio Scherrer
Leon Frokaj
62'
Joel Ruiz
Enoch Owusu
Young-Jun Lee
Nikolas Muci
65'
Luke Plange
Samuele Bengondo
65'
67'
Carlo Boukhalfa
Lukas Daschner
69'
Giotto Morandi
Oscar Clemente
75'
Hassane Imourane
Amir Abrashi
75'
82'
Diego Besio
Aliou Balde
Luka Mikulić
Bujar Pllana
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 7 Phạt góc 14
- 1 Thẻ vàng 2
- 103 Tấn công 95
- 43 Tấn công nguy hiểm 64
- 8 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 11
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 22 Sút bóng 21
- 11 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 16
- 30 Chuyền dài 32
- 6 Tạt bóng thành công 9
- 1 Woodwork 3
- 5 Sút trúng cột dọc 6
- 13 Tắc bóng 11
- 6 Beat 16
- 26 Quả ném biên 23
- 308 Chuyền bóng 380
- 69% TL chuyền bóng thành công 75%
- 3 2
- 2 2
- 17 13
- 5 8
- 68 72
- 2.23 1.8
- 1.7 1.09
- 0.53 0.71
- 2.23 1.8
- 2.25 1.16
- 34 45
- 14 35
- 39 48
- 29 24
- 44 23
Dữ liệu đội bóng Grasshopper vs St. Gallen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 15 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 8.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.1 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 15 | 14.1 | Phạm lỗi | 16.1 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 47.7% | TL kiểm soát bóng | 45.4% |
Grasshopper
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Gallen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 13
- 8
- 13
- 12
- 11
- 5
- 13
- 21
- 31
- 28
- 17
- 11
- 10
- 8
- 14
- 14
- 21
- 11
- 17
- 11
- 15
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grasshopper (40 Trận đấu) | St. Gallen (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 5 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 20:55

