Sự kiện chính
Matheus Jesus
36'
57'
61'
Tomoya Koyamatsu
Yuya Yamagishi
61'
Taichi Kikuchi
Shuhei Tokumoto
61'
Yuki Nogami
Ryuji Izumi
Thiago Santos Santana
62'
68'
Tsukasa Morishima
Katsuhiro Nakayama
Temmu Matsumoto
Thiago Santos Santana
80'
83'
Shungo Sugiura
Hidemasa Koda
Ryogo Yamasaki
Matheus Jesus
86'
Diego Pituca
Riku Yamada
86'
Takashi Sawada
Hijiri Onaga
89'
Kanta Doi
Motoki Hasegawa
89'
90'
Haruya Fujii
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 34% TL kiểm soát bóng 66%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 67 Tấn công 107
- 38 Tấn công nguy hiểm 55
- 8 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 15 Sút bóng 11
- 14 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng thành công 7
- 10 Challenge 12
- 25 Chuyền dài 23
- 1 Kiến tạo 0
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 5 Tắc bóng 6
- 5 Beat 1
- 7 Quả ném biên 15
- 306 Chuyền bóng 598
- 82% TL chuyền bóng thành công 89%
- 4 1
- 2 1
- 9 7
- 6 3
- 33 39
- 2.38 1.12
- 1.54 0.61
- 0.05 0.51
- 1.59 1.12
- 1.98 0.4
- 15 32
- 9 28
- 26 32
- 7 8
- 45 13
Dữ liệu đội bóng V-Varen Nagasaki vs Nagoya Grampus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.7 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 16 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 7.1 |
V-Varen Nagasaki
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nagoya Grampus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 10
- 20
- 10
- 15
- 21
- 7
- 13
- 15
- 19
- 25
- 21
- 11
- 8
- 14
- 12
- 29
- 10
- 20
- 19
- 8
- 4
- 14
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | V-Varen Nagasaki (20 Trận đấu) | Nagoya Grampus (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
26/10/2026 15:54

