Sự kiện chính
12'
Hotaka Nakamura
20'
32'
Kaina Tanimura(Reason:No goal confirmed)
Ryohei Shirasaki
45'
Kim Min Tae
Hotaka Nakamura
46'
Tete Yengi
Takuma Nishimura
46'
51'
Toichi Suzuki
Ryotaro Tsunoda
65'
Shin Miidera
Kosuke Matsumura
67'
Tomoki Kondo
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 4 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 68
- 38 Tấn công nguy hiểm 26
- 2 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 7 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 7
- 26 Chuyền dài 21
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Tắc bóng 7
- 5 Beat 5
- 12 Quả ném biên 12
- 454 Chuyền bóng 293
- 82% TL chuyền bóng thành công 72%
- 1 1
- 1 0
- 4 1
- 2 6
- 44 49
- 0.74 0.35
- 0.48 0.09
- 0.26 0.27
- 0.74 0.35
- 0.1 0.41
- 18 9
- 23 10
- 27 29
- 19 22
- 11 37
Dữ liệu đội bóng Machida Zelvia vs Yokohama Marinos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 1.7 | 4 | Phạt góc | 3.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
Machida Zelvia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama Marinos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 5
- 18
- 13
- 20
- 17
- 16
- 23
- 8
- 23
- 8
- 17
- 6
- 7
- 3
- 17
- 16
- 12
- 16
- 12
- 23
- 15
- 26
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Machida Zelvia (20 Trận đấu) | Yokohama Marinos (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
25/10/2026 09:46

