GMT +7
Japan J1 League
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết: Nắng nhẹ ,26℃~27℃

Sự kiện chính

    Yuya YamagishiYuya Asano
    23'
    36'
    Henry Heroki MochizukiDaihachi Okamura
    Ryuji Izumi
    43'
    45'
    0-1 Ryohei Shirasaki
    46'
    Takahiro Akimoto
    Teruki HaraYuki Nogami
    46'
    Henry Heroki Mochizuki
    55'
    Tomoya KoyamatsuKensuke Nagai
    65'
    66'
    Hokuto ShimodaRyohei Shirasaki
    66'
    Tete YengiTakuma Nishimura
    Yota SatoRyuji Izumi
    70'
    75'
    Alexandre Kouto Horio Pisano
    Tomoki Takamine
    85'
    85'
    Yusuke MatsuoYuki Soma
    86'
    Mitchell DukeKoki Ogawa
    90'
    1-3 Yusuke Matsuo
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 61% TL kiểm soát bóng 39%
  • 6 Phạt góc 2
  • 2 Thẻ vàng 1
  • 103 Tấn công 78
  • 58 Tấn công nguy hiểm 30
  • 1 Sút cầu môn 5
  • 4 Sút ngoài cầu môn 5
  • 1 Phạt góc (HT) 1
  • 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
  • 12 Sút bóng 12
  • 11 Phạm lỗi 15
  • 15 Đá phạt trực tiếp 11
  • 2 Việt vị 1
  • 2 Cứu thua 1
  • 4 Tắc bóng thành công 13
  • 3 Challenge 8
  • 34 Chuyền dài 22
  • 5 Tạt bóng thành công 6
  • 4 Số lần thay người 5
  • 0 Woodwork 2
  • 7 Sút trúng cột dọc 2
  • 1 Tắc bóng 8
  • 1 Beat 3
  • 22 Quả ném biên 13
  • 483 Chuyền bóng 320
  • 87% TL chuyền bóng thành công 77%
  • 1 7
  • 1 5
  • 10 10
  • 2 2
  • 24 47
  • 0.9 3.2
  • 0.53 3.17
  • 0.37 0.03
  • 0.9 3.2
  • 0.12 2.53
  • 29 27
  • 33 16
  • 19 27
  • 5 20
  • 21 43

Dữ liệu đội bóng Nagoya Grampus vs Machida Zelvia đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3 Ghi bàn 1 1.7 Ghi bàn 1.1
2 Mất bàn 0.7 1.7 Mất bàn 0.6
16 Bị sút cầu môn 14.3 13.1 Bị sút cầu môn 12.3
2.7 Phạt góc 3.3 4.6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2.3 0.7 Thẻ vàng 1.5
7.3 Phạm lỗi 10.3 7.1 Phạm lỗi 10.6
Nagoya Grampus Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Machida Zelvia
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 10
1~15
  • 20
  • 10
16~30
  • 18
  • 21
31~45
  • 20
  • 13
46~60
  • 16
  • 19
61~75
  • 8
  • 21
76~90
  • 8
  • 8
1~15
  • 6
  • 12
16~30
  • 3
  • 10
31~45
  • 16
  • 19
46~60
  • 16
  • 4
61~75
  • 23
  • 40
76~90
  • 26

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT Nagoya Grampus (20 Trận đấu) Machida Zelvia (20 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 3 2 2 4
HT hòa/FT thắng 2 1 2 0
HT thua/FT thắng 0 0 0 0
HT thắng/FT hòa 0 1 1 2
HT hòa/FT hòa 2 3 3 4
HT thua/FT hòa 1 0 0 0
HT thắng/FT thua 0 0 0 0
HT hòa/FT thua 1 1 0 0
HT thua/FT thua 1 2 2 0
Cập nhật 25/10/2026 09:46

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2