Sự kiện chính
Tomoya Fujii
Yuto Tsuji
46'
50'
53'
Oh Se-Hun
Germain Ryo
64'
71'
Soma Anzai(Reason:Penalty cancelled)
77'
Kota Tawaratsumida
Shion Homma
77'
Kein Sato
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
KOZUKA Kazuki
Kosuke Kinoshita
77'
86'
Kento Hashimoto
Takahiro Kou
Kanta Chiba
Yudai Shimamoto
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 3
- 115 Tấn công 90
- 57 Tấn công nguy hiểm 57
- 3 Sút cầu môn 5
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 8 Sút bóng 17
- 13 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 5
- 4 Cứu thua 1
- 5 Tắc bóng thành công 8
- 7 Challenge 5
- 28 Chuyền dài 20
- 0 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 4 Số lần thay người 3
- 0 Woodwork 3
- 3 Sút trúng cột dọc 7
- 5 Tắc bóng 8
- 7 Beat 4
- 21 Quả ném biên 26
- 339 Chuyền bóng 441
- 75% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 4
- 0 3
- 5 11
- 3 6
- 42 46
- 1.35 1.82
- 1.25 1.65
- 0.1 0.17
- 1.35 1.82
- 1.48 1.61
- 23 36
- 20 14
- 22 24
- 20 22
- 30 36
Dữ liệu đội bóng Shimizu S-Pulse vs FC Tokyo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 6.3 | Phạt góc | 7 | 4.6 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 9.3 | Phạm lỗi | 11.9 |
Shimizu S-Pulse
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Tokyo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 2
- 19
- 6
- 12
- 31
- 22
- 17
- 19
- 13
- 19
- 28
- 14
- 13
- 11
- 5
- 14
- 22
- 4
- 8
- 26
- 22
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shimizu S-Pulse (20 Trận đấu) | FC Tokyo (20 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 04:33

