Sự kiện chính
Jeison Quinonez
9'
Toichi Suzuki
Shin Miidera
55'
62'
Temma Matsuda
Maceio
64'
71'
Kyo Sato
Kaina Tanimura
73'
Jordy Croux
Ryotaro Tsunoda
75'
Riku Yamane
Kei Chinen
75'
Kosei Suwama
83'
84'
Ren Kato
Yusuke Ishida
84'
Shun Nagasawa
Ryuma Nakano
90'
Fuchi Honda
Rafael Papagaio
90'
Kodai Nagata
Kyo Sato
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 3 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 105 Tấn công 75
- 47 Tấn công nguy hiểm 36
- 2 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 17 Sút bóng 14
- 8 Phạm lỗi 19
- 18 Đá phạt trực tiếp 8
- 3 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 1
- 6 Tắc bóng thành công 8
- 15 Challenge 10
- 14 Chuyền dài 8
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 3 Số lần thay người 5
- 10 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 8
- 5 Beat 4
- 21 Quả ném biên 31
- 408 Chuyền bóng 253
- 80% TL chuyền bóng thành công 64%
- 2 2
- 1 1
- 11 7
- 6 7
- 50 47
- 1.89 1.25
- 0.75 1.04
- 0.35 0.21
- 1.1 1.25
- 0.86 0.71
- 23 19
- 23 15
- 32 32
- 18 15
- 32 28
Dữ liệu đội bóng Yokohama Marinos vs Kyoto Sanga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 2.2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5.5 | Phạt góc | 2 | 3.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 18.5 | Phạm lỗi | 8.7 | 14.7 | Phạm lỗi | 8.9 |
Yokohama Marinos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kyoto Sanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 13
- 8
- 18
- 20
- 18
- 23
- 20
- 8
- 18
- 32
- 10
- 13
- 17
- 15
- 12
- 17
- 12
- 6
- 10
- 22
- 35
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yokohama Marinos (23 Trận đấu) | Kyoto Sanga (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
16/10/2026 04:33

