Sự kiện chính
16'
Ryota Inoue
18'
Yuya Fukuda
36'
39'
Yuta Goke
Maaya Sako
Naoki Hayashi
46'
46'
Mitsuki Hidaka
Yuta Goke
51'
59'
Yuya Osako
Ren Komatsu
Kosuke Saito
Yuan Matsuhashi
59'
Yuta Arai
Yosuke Uchida
59'
Soma Meshino
76'
Soma Kanda
Rei Hirakawa
77'
77'
Yuya Kuwasaki
Nanasei Iino
Hayato Hirao
Shuhei Mizoguchi
84'
89'
Hyoei Kawabata
Issei Takahashi
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 3 Phạt góc 6
- 3 Thẻ vàng 1
- 98 Tấn công 114
- 35 Tấn công nguy hiểm 51
- 0 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 7 Sút bóng 15
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 5 Cứu thua 0
- 7 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 14
- 25 Chuyền dài 27
- 5 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 4
- 3 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 10
- 3 Beat 6
- 20 Quả ném biên 25
- 485 Chuyền bóng 335
- 81% TL chuyền bóng thành công 71%
- 0 2
- 6 9
- 1 6
- 56 67
- 0.41 1.4
- 0.35 0.85
- 0.06 0.56
- 0.41 1.4
- 0 2.36
- 25 24
- 16 26
- 22 39
- 34 28
- 38 21
Dữ liệu đội bóng Tokyo Verdy vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 9 |
Tokyo Verdy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 8
- 18
- 14
- 16
- 20
- 8
- 17
- 20
- 28
- 29
- 7
- 8
- 13
- 16
- 25
- 16
- 19
- 16
- 15
- 24
- 19
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tokyo Verdy (23 Trận đấu) | Vissel Kobe (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 2 |
Cập nhật
17/10/2026 02:54

